đâm ra
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Trở nên, trở thành, chuyển sang (một trạng thái, tính chất, kết quả nào đó): "đâm ra" diễn tả sự thay đổi, chuyển biến sang một trạng thái mới, thường là kết quả của một quá trình hoặc nguyên nhân nào đó. Trạng thái này có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Trời lạnh quá, tôi đâm ra bị cảm. (Trời lạnh quá, tôi trở nên bị cảm.)
- Cô ấy nghe mãi những lời chỉ trích nên đâm ra chán nản. (Cô ấy nghe mãi những lời chỉ trích nên trở nên chán nản.)
- Nhờ kiên trì luyện tập, anh ấy đâm ra giỏi môn thể thao đó. (Nhờ kiên trì luyện tập, anh ấy trở nên giỏi môn thể thao đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đâm ra" + tính từ: diễn tả sự thay đổi để có đặc tính đó.
- Câu chuyện càng nghe càng đâm ra phức tạp. (Câu chuyện càng nghe càng trở nên phức tạp.)
- "đâm ra" + động từ: diễn tả sự bắt đầu hoặc chuyển sang một hành động, thái độ mới.
- Thất bại nhiều lần khiến anh ta đâm ra nghi ngờ năng lực của chính mình. (Thất bại nhiều lần khiến anh ta bắt đầu nghi ngờ năng lực của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trở nên: Có nghĩa tương tự, diễn tả sự thay đổi trạng thái. "Trở nên" trang trọng và phổ biến hơn "đâm ra".
- Cô ấy đã trở nên tự tin hơn.
- Hóa ra: Nhấn mạnh kết quả cuối cùng được phát hiện, biết đến, thường mang tính bất ngờ.
- Tưởng khó, hóa ra lại rất dễ.
- Thành ra: Chỉ kết quả, hậu quả của một việc gì đó.
- Anh cứ cãi nhau mãi, thành ra mất lòng bạn bè.
Từ đồng nghĩa
- Trở thành: biến đổi từ cái này sang cái khác.
- Trở nên: chuyển sang một trạng thái, tính chất mới.
- Sinh ra: dẫn đến, gây ra (một kết quả, thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "đâm ra")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "đâm ra")